menu_book
見出し語検索結果 "vật dụng sinh hoạt" (1件)
日本語
名生活用品
Tôi mua vài vật dụng sinh hoạt trong siêu thị.
スーパーで生活用品を買った。
swap_horiz
類語検索結果 "vật dụng sinh hoạt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vật dụng sinh hoạt" (1件)
Tôi mua vài vật dụng sinh hoạt trong siêu thị.
スーパーで生活用品を買った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)